WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
五金
HSK4
n
0 · Lv.1
wǔ
jīn
ngũ kim; kim khí
metals; hardware
漢越
字解构
Phân tích chữ
五
wǔ
HSK1
năm, số năm
金
jīn
HSK4
vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
五金仓
wǔ jīn cāng
HSK6
kho ngũ kim; vật liệu xây dựng; kho vật liệu xây dựng
五金店
wǔ jīn diàn
HSK4
cửa hàng ngũ kim; cửa hàng kim khí
小五金
xiǎo wǔ jīn
HSK4
đồ kim khí; đồ ngũ kim
五金工具
wǔ jīn gōng jù
HSK5
dụng cụ ngũ kim
五金店铺
wǔ jīn diàn pù
HSK6
cửa hàng đồ kim loại
门窗五金
mén chuāng wǔ jīn
HSK4
cửa các loại
查词
复习
真题
工具
我的