拼
五金
HSK4n 0 · Lv.1
wǔjīn
ngũ kim; kim khí
metals; hardware
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我想去五金店买东西。
Wǒ xiǎng qù wǔjīndiàn mǎi dōngxi.
≈HSK5
Tôi muốn đi cửa hàng ngũ kim mua đồ.
I want to go to the hardware store to buy something.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分