拼
五金店铺
HSK6n 0 · Lv.1
wǔjīndiànpù
cửa hàng đồ kim loại
漢越
字解构
Phân tích chữ五wǔHSK1năm, số năm金jīnHSK4vàng; quý giá店diànHSK1cửa hàng, hiệu, nhà trọ铺pū多音HSK6mở; mở ra; trải / rải; trải; lót; lát; san; phủ lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分