WinHSK

亚军

HSK6n
0 · Lv.1
yàjūn

á quân

second place (in a sports contest); runner-up 在联赛中获得 亚军 come (in) second in the tournament 屈居 亚军 have to settle for being a runner-up 获 亚军 win the second place

漢越 á quân

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan