WinHSK

亚军

HSK6n
0 · Lv.1
yàjūn

á quân

second place (in a sports contest); runner-up 在联赛中获得 亚军 come (in) second in the tournament 屈居 亚军 have to settle for being a runner-up 获 亚军 win the second place

漢越 á quân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体育运动等竞赛中的第二名
义项 nHSK6

á quân

体育运动等竞赛中的第二名

免费例句

他差一点就能拿到亚军。

Tā chà yīdiǎn jiù néng ná dào yàjūn.

HSK5

Anh ấy suýt nữa giành được á quân.

He almost got the runner-up position.

我们队去年也是亚军。

Wǒmen duì qùnián yě shì yàjūn.

HSK5

Đội chúng tôi năm ngoái cũng là á quân.

Our team was also the runner-up last year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan