WinHSK

亚太

HSK4n
0 · Lv.1
tài

khu vực Châu Á - Thái Bình Dương

Asia(n)-Pacific [ 相关词条 ] 亚太地区 [名] Asia-Pacific region 亚太经合组织 [名] APEC; Apec (Asia-Pacific Economic Cooperation)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他常出差去亚太地区。

Tā cháng chūchāi qù Yà-Tài dìqū.

HSK5

Anh ấy thường đi công tác khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

He often goes on business trips to the Asia-Pacific region.

我们专注于亚太业务。

Wǒmen zhuānzhù yú Yà-Tài yèwù.

HSK5

Chúng tôi tập trung vào hoạt động tại Châu Á - Thái Bình Dương.

We focus on Asia-Pacific business.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50