拼
亚太
HSK4n 0 · Lv.1
yàtài
khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Asia(n)-Pacific [ 相关词条 ] 亚太地区 [名] Asia-Pacific region 亚太经合组织 [名] APEC; Apec (Asia-Pacific Economic Cooperation)
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分