拼
亚麻
HSK4n 0 · Lv.1
yàmá
cây đay; lanh
linen 亚麻 桌布 table linen 亚麻 床单 bed linen [ 相关词条 ] 亚麻布 [名] linen cloth/fabric; linen 亚麻线 [名] linen thread 亚麻纸 [名] linen paper 亚麻籽 [名] linseed; flaxseed
漢越 á ma
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年生草本植物,茎细长,叶子互生,披针形或条形,花浅蓝色,结蒴果,球形纤维用亚麻的茎皮含纤维很多,可以做纺织原料油用亚麻的种子可以榨油
- 纤维用亚麻的茎皮纤维
- 亚麻是一种植物,主要用于制作纺织品和绳索。它的纤维强韧,透气性好,常用于制作衣物和家居用品。
等级
义项 ①n≈HSK4
cây đay; lanh
一年生草本植物,茎细长,叶子互生,披针形或条形,花浅蓝色,结蒴果,球形纤维用亚麻的茎皮含纤维很多,可以做纺织原料油用亚麻的种子可以榨油
免费例句
干净的亚麻布能防止房间发霉。
Gānjìng de yàmábù néng fángzhǐ fángjiān fāméi.
≈HSK5
Bộ khăn trải giường mới giúp căn phòng của cô không bị mốc.
Clean linen can prevent the room from getting moldy.
我们在受害者脖子上发现了亚麻籽油和蜂蜡。
Wǒmen zài shòuhài zhě bózi shàng fāxiàn le yàmá zǐ yóu hé fēnglà.
≈HSK6
Chúng tôi tìm thấy dầu hạt lanh và sáp ong trên cổ nạn nhân.
We found linseed oil and beeswax on the victim's neck.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
sợi đay; dây đay
纤维用亚麻的茎皮纤维
义项 ③n≈HSK4
cây lanh; vải lanh; sợi lanh
亚麻是一种植物,主要用于制作纺织品和绳索。它的纤维强韧,透气性好,常用于制作衣物和家居用品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分