拼
亚麻
HSK4n 0 · Lv.1
yàmá
cây đay; lanh
linen 亚麻 桌布 table linen 亚麻 床单 bed linen [ 相关词条 ] 亚麻布 [名] linen cloth/fabric; linen 亚麻线 [名] linen thread 亚麻纸 [名] linen paper 亚麻籽 [名] linseed; flaxseed
漢越 á ma
例句
Câu ví dụ免费例句
干净的亚麻布能防止房间发霉。
Gānjìng de yàmábù néng fángzhǐ fángjiān fāméi.
≈HSK5
Bộ khăn trải giường mới giúp căn phòng của cô không bị mốc.
Clean linen can prevent the room from getting moldy.
我们在受害者脖子上发现了亚麻籽油和蜂蜡。
Wǒmen zài shòuhài zhě bózi shàng fāxiàn le yàmá zǐ yóu hé fēnglà.
≈HSK6
Chúng tôi tìm thấy dầu hạt lanh và sáp ong trên cổ nạn nhân.
We found linseed oil and beeswax on the victim's neck.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分