WinHSK

亚麻

HSK4n
0 · Lv.1
yàmá

cây đay; lanh

linen 亚麻 桌布 table linen 亚麻 床单 bed linen [ 相关词条 ] 亚麻布 [名] linen cloth/fabric; linen 亚麻线 [名] linen thread 亚麻纸 [名] linen paper 亚麻籽 [名] linseed; flaxseed

漢越 á ma

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50