拼
些个
HSK1adv 0 · Lv.1
xiēgè
một ít; một vài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
吃些东西。
Chī xiē dōngxi.
≈HSK1
Ăn một ít đồ.
Eat something.
他是弟弟,你应该让着他点儿。
Tā shì dìdi, nǐ yīnggāi ràng zhe tā diǎnr.
≈HSK4
Nó là em, con nên nhường nó một chút.
He is the younger brother; you should give in to him a bit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分