WinHSK

交互

HSK7-9adv, v
0 · Lv.1
jiāohù

qua lại; cho nhau; lẫn nhau; tương tác qua lại

interact 人机 交互 man-machine interaction [ 相关词条 ] 交互式 [形] [通信] interactive

漢越 giao hỗ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50