WinHSK

交互

HSK7-9adv, v
0 · Lv.1
jiāohù

qua lại; cho nhau; lẫn nhau; tương tác qua lại

interact 人机 交互 man-machine interaction [ 相关词条 ] 交互式 [形] [通信] interactive

漢越 giao hỗ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 互相
  2. 替换着
  3. 几个方向不同的线条互相穿过
  4. 两相对待的
义项 vHSK7-9

qua lại; cho nhau; lẫn nhau; tương tác qua lại

互相

免费例句

老师公布答案后,让学生们互相批改。

Lǎoshī gōngbù dá'àn hòu, ràng xuéshēngmen hùxiāng pīgǎi.

HSK4

Sau khi công bố đáp án, thầy giáo để học sinh sửa bài cho nhau.

After the teacher announced the answers, the students were asked to correct each other's work.

纠正语法错误。

HSK4

Các học sinh sửa lỗi ngữ pháp cho nhau.

The students corrected each other's grammatical mistakes. [副] 2 alternately; in turn 两本字典可以 交互 使用。

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

thay nhau; trao đổi; thay phiên; luân phiên

替换着

义项 vHSK7-9

giao

几个方向不同的线条互相穿过

义项 vHSK7-9

nhau

两相对待的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50