拼
交往
HSK5v 0 · Lv.1
jiāowǎng
biết; giao du; qua lại; kết giao; giao lưu; tiếp xúc; đi lại; quan hệ qua lại
漢越 giao vãng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 互相来往
等级
义项 ①v≈HSK5
biết; giao du; qua lại; kết giao; giao lưu; tiếp xúc; đi lại; quan hệ qua lại
互相来往
免费例句
他们已经交往很多年了。
Tāmen yǐjīng jiāowǎng hěn duō nián le.
≈HSK4
Họ đã quen nhau được nhiều năm rồi.
They have been dating for many years.
她不喜欢和陌生人交往。
Tā bù xǐhuan hé mòshēngrén jiāowǎng.
≈HSK4
Cô ấy không thích tiếp xúc với người lạ.
She doesn't like to interact with strangers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分