拼
交往联系
HSK5n 0 · Lv.1
jiāowǎngliánxì
đường đi lối lại
漢越
字解构
Phân tích chữ交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp往wǎngHSK2đi; đến联liánHSK4liên; liên kết; liên hợp系jì多音HSK5thắt; buộc; cài; đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分