WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
交易
HSK5
v, n
0 · Lv.1
jiāoyì
mua bán; giao dịch; đổi chác; bán chác
漢越 giao dịch
字解构
Phân tích chữ
交
jiāo
HSK2
đưa; giao; nộp; giao nộp
易
yì
HSK3
dễ dàng; dễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
交易会
jiāo yì huì
HSK5
hội chợ thương mại
交易台
jiāo yì tái
HSK5
bàn giao dịch
交易员
jiāo yì yuán
HSK5
người buôn bán
交易所
jiāoyìsuǒ
HSK5
sở giao dịch; phòng giao dịch
交易日
jiāo yì rì
HSK5
ngày giao dịch
交易量
jiāo yì liáng
HSK5
khối lượng giao dịch; số lượng giao dịch
交易额
jiāo yì é
HSK6
tổng hoặc khối lượng giao dịch kinh doanh
性交易
xìng jiāo yì
HSK4
tình dục thương mại
查词
复习
真题
工具
我的