WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
交货
HSK4
v
0 · Lv.1
jiāo
huò
giao hàng
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
交货人
jiāo huò rén
HSK4
người giao hàng
交货单
jiāo huò dān
HSK4
phiếu giao hàng; giấy giao hàng
交货期
jiāo huò qī
HSK4
thời gian giao hàng
交货港
jiāo huò gǎng
HSK6
cảng giao hàng
交货日期
jiāo huò rì qī
HSK4
ngày giao hàng
交货时间
jiāo huò shí jiān
HSK4
thời gian giao hàng
仓库交货
cāng kù jiāo huò
HSK6
giao hàng tại kho
工厂交货
gōng chǎng jiāo huò
HSK4
giao hàng tại xưởng
船上交货
chuán shàng jiāo huò
HSK4
giao hàng trên tàu
近期交货
jìn qī jiāo huò
HSK5
Giao hàng vào thời gian gần,giao hạn gần
查词
复习
真题
工具
我的