拼
交货
HSK4v 0 · Lv.1
jiāohuò
giao hàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
交货地点在哪儿?
Jiāohuò dìdiǎn zài nǎr?
≈HSK4
Địa điểm giao hàng ở đâu?
Where is the delivery location?
交货时间改到了下周。
Jiāohuò shíjiān gǎi dào le xià zhōu.
≈HSK5
Thời gian giao hàng đã dời sang tuần sau.
The delivery time has been moved to next week.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分