WinHSK

交货

HSK4v
0 · Lv.1
jiāohuò

giao hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 货物从发货人交到收货人那里
义项 vHSK4

giao hàng

货物从发货人交到收货人那里

免费例句

交货地点在哪儿?

Jiāohuò dìdiǎn zài nǎr?

HSK4

Địa điểm giao hàng ở đâu?

Where is the delivery location?

交货时间改到了下周。

Jiāohuò shíjiān gǎi dào le xià zhōu.

HSK5

Thời gian giao hàng đã dời sang tuần sau.

The delivery time has been moved to next week.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。