WinHSK

交际

HSK6v
0 · Lv.1
jiāojì

giao tiếp; xã giao; giao thiệp

漢越 giao tế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人与人之间的往来接触;社交
义项 vHSK6

giao tiếp; xã giao; giao thiệp

人与人之间的往来接触;社交

免费例句

她在交际方面很有经验。

Tā zài jiāojì fāngmiàn hěn yǒu jīngyàn.

HSK5

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong việc giao tiếp.

She has a lot of experience in socializing.

良好的交际能力很重要。

Liánghǎo de jiāojì nénglì hěn zhòngyào.

HSK5

Kỹ năng giao tiếp tốt là rất quan trọng.

Good communication skills are very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。