拼
援助交际
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuánzhùjiāojì
Giao tiếp hỗ trợ (thường ám chỉ hoạt động mại dâm ngầm)
漢越
字解构
Phân tích chữ援yuánHSK6dắt; níu; kéo助zhùHSK3giúp; hỗ trợ; trợ giúp交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp际jìHSK4bờ; ranh giới; bờ bến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分