WinHSK

产卵

HSK7-9v
0 · Lv.1
chǎnluǎn

sự đẻ trứng (tôm, cá...)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

鱼在春天产卵。

Yú zài chūntiān chǎnluǎn.

HSK5

Cá đẻ trứng vào mùa xuân.

Fish lay eggs in spring.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan