拼
产卵
HSK7-9v 0 · Lv.1
chǎnluǎn
sự đẻ trứng (tôm, cá...)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鱼从体内排出卵
- 指 (昆虫) 排卵
- (禽类) 生蛋
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sự đẻ trứng (tôm, cá...)
鱼从体内排出卵
免费例句
鱼在春天产卵。
Yú zài chūntiān chǎnluǎn.
≈HSK5
Cá đẻ trứng vào mùa xuân.
Fish lay eggs in spring.
义项 ②v≈HSK7-9
sự đẻ trứng (sâu bọ, côn trùng)
指 (昆虫) 排卵
义项 ③v≈HSK7-9
đẻ trứng (chim muôn)
(禽类) 生蛋
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分