WinHSK

产品

HSK5n
0 · Lv.1
chǎnpǐn

hàng; sản phẩm; hàng hóa

漢越 sản phẩm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生产出来的物品
义项 nHSK5

hàng; sản phẩm; hàng hóa

生产出来的物品

免费例句

我们公司推出了新的产品。

wǒ men gōng sī tuī chū le xīn de chǎn pǐn.

HSK3

Công ty chúng tôi đã ra mắt sản phẩm mới.

Our company launched a new product.

我买了一件新产品。

Wǒ mǎi le yí jiàn xīn chǎnpǐn.

HSK4

Tôi đã mua một sản phẩm mới.

I bought a new product.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。