拼
产生
HSK4v 0 · Lv.1
chǎnshēng
nảy sinh; sản sinh; xuất hiện; tạo ra
漢越 sản sinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从已有事物中生出新事物、新现象;出现
等级
义项 ①v≈HSK4
nảy sinh; sản sinh; xuất hiện; tạo ra
从已有事物中生出新事物、新现象;出现
免费例句
争论产生了新的观点。
Zhēnglùn chǎnshēng le xīn de guāndiǎn.
≈HSK4
Cuộc tranh luận đã nảy sinh quan điểm mới.
The debate generated new viewpoints.
新政策产生了积极效果。
Xīn zhèngcè chǎnshēng le jījí xiàoguǒ.
≈HSK4
Chính sách mới đã mang lại hiệu quả tích cực.
The new policy has produced positive results.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分