WinHSK

产生

HSK4v
0 · Lv.1
chǎnshēng

nảy sinh; sản sinh; xuất hiện; tạo ra

漢越 sản sinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从已有事物中生出新事物、新现象;出现
义项 vHSK4

nảy sinh; sản sinh; xuất hiện; tạo ra

从已有事物中生出新事物、新现象;出现

免费例句

争论产生了新的观点。

Zhēnglùn chǎnshēng le xīn de guāndiǎn.

HSK4

Cuộc tranh luận đã nảy sinh quan điểm mới.

The debate generated new viewpoints.

新政策产生了积极效果。

Xīn zhèngcè chǎnshēng le jījí xiàoguǒ.

HSK4

Chính sách mới đã mang lại hiệu quả tích cực.

The new policy has produced positive results.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。