拼
语言产生
HSK4v 0 · Lv.1
yǔyánchǎnshēng
sự sản sinh ngôn ngữ
漢越
字解构
Phân tích chữ语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời言yánHSK3lời; ngôn; lời nói产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分