WinHSK

亭子

HSK7-9n
0 · Lv.1
tíngzi

đình; cái đình (công trình nhỏ có mái che, thường không có tường, đặt bên đường hoặc trong vườn để nghỉ ngơi)

pavilion

漢越 đình tử
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50