拼
亭子
HSK7-9n 0 · Lv.1
tíngzi
đình; cái đình (công trình nhỏ có mái che, thường không có tường, đặt bên đường hoặc trong vườn để nghỉ ngơi)
pavilion
漢越 đình tử
例句
Câu ví dụ免费例句
公园里有个亭子。
Gōngyuán lǐ yǒu ge tíngzi.
≈HSK4
Trong công viên có một cái đình.
There is a pavilion in the park.
前面有个亭子,咱们去那儿歇会儿。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
前面有个亭子,咱们去那儿歇会儿。HSK5
女:前面有个亭子,咱们去那儿歇会儿。
男:行,年纪大了,腿脚就不如从前了,没走多远就累了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分