WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
亲切
HSK5
adj
0 · Lv.1
qīnqiè
thân cận; thân mật; thân thiết; thân thiện; thân thương; thân ái; gần gũi
漢越 thân thiết
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
亲切感
qīn qiè gǎn
HSK5
cảm giác thân thiết; cảm giác thân thiện
亲切问候
qīn qiè wèn hòu
HSK7-9
thăm hỏi ân cần
查词
复习
真题
工具
我的