拼
亲切感
HSK5n 0 · Lv.1
qīnqiègǎn
cảm giác thân thiết; cảm giác thân thiện
漢越
字解构
Phân tích chữ亲qīnHSK4hôn; thơm切qiē多音HSK4bổ; cắt; bửa; xắt; thái / tiếp giáp; tiếp xúc ở một điểm感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分