拼
亲热
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
qīnrè
thân mật; nồng nhiệt; thắm thiết; thân thiết; trìu mến
show love/affection through action 每次回到家,他总要先和儿子 亲热
漢越 thân nhiệt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thân mật; nồng nhiệt; thắm thiết; thân thiết; trìu mến
show love/affection through action 每次回到家,他总要先和儿子 亲热