WinHSK

亲爱

HSK5adj
0 · Lv.1
qīn’ài

thân thiết; thương yêu; thân yêu

dear; beloved; loved 亲爱 的朋友 loving/dear friend 亲爱 的祖国 one's beloved country/homeland [ 相关词条 ] 亲爱的 [名] my dear/love/honey

漢越 thân ái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 关系密切,感情深厚
  2. 表示亲昵、喜爱的称呼
义项 adjHSK5

thân thiết; thương yêu; thân yêu

关系密切,感情深厚

免费例句

亲爱的妈妈,我爱你。

Qīn'ài de māma, wǒ ài nǐ.

HSK4

Mẹ yêu quý, con yêu mẹ.

Dear Mom, I love you.

**亲爱**的爸爸妈妈,你们好!

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

yêu quý; thân mến; yêu dấu

表示亲昵、喜爱的称呼

免费例句

亲爱的读者,感谢您的支持。

Qīn'ài de dúzhě, gǎnxiè nín de zhīchí.

HSK4

Các bạn đọc thân mến, cảm ơn sự ủng hộ của các bạn.

Dear readers, thank you for your support.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50