WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
亲爱精诚
HSK5
idioms
0 · Lv.1
qīn
ài
jīng
chéng
thân ái và chân thành
漢越
字解构
Phân tích chữ
亲
qīn
HSK4
hôn; thơm
爱
ài
HSK1
yêu, yêu mến, ưa thích
精
jīng
HSK4
tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế
诚
chéng
HSK4
chân thật; chân thực; chân thành; thành thực (tâm ý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的