WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
亲眼
HSK7-9
adv
0 · Lv.1
qīnyǎn
tận mắt; chính mắt
漢越 thân nhãn
字解构
Phân tích chữ
亲
qīn
HSK4
hôn; thơm
眼
yǎn
HSK2
mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
亲眼所见
qīn yǎn suǒ jiàn
HSK7-9
tận mắt trông thấy; chứng kiến bằng mắt; thấy tận mắt
亲眼目睹
qīn yǎn mù dǔ
HSK7-9
để xem cho chính mình
查词
复习
真题
工具
我的