WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
人民
HSK5
n
0 · Lv.1
rénmín
nhân dân; đồng bào
漢越 nhân dân
字解构
Phân tích chữ
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
民
mín
HSK4
nhân dân; người dân; dân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
人民党
rén mín dǎng
HSK7-9
Đảng Nhân dân
人民币
rénmínbì
HSK5
nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)
人民性
rén mín xìng
HSK5
tính nhân dân
人民网
rén mín wǎng
HSK5
Nhân Dân Net (là phiên bản điện tử trên mạng internet của tờ Nhân dân Nhật báo - website tin tức chính thống của Trung Quốc)
人民币元
rén mín bì yuán
HSK5
Đồng Nhân dân
人民广场
rén mín guǎng chǎng
HSK5
Quảng trường Nhân dân
人民政府
rén mín zhèng fǔ
HSK5
chính phủ nhân dân; chính quyền nhân dân
人民日报
rén mín rì bào
HSK5
Nhân dân Nhật báo
人民法院
rén mín fǎ yuàn
HSK5
toà án nhân dân
劳动人民
láo dòng rén mín
HSK5
công nhân của lý thuyết xã hội chủ nghĩa hoặc của quá khứ huy hoàng của Trung Quốc
查词
复习
真题
工具
我的