拼
什锦
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
shíjǐn
đa dạng; hỗn hợp; pha trộn; thập cẩm; tổng hợp (được làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau hoặc có nhiều kiểu dáng khác nhau)
assorted; mixed 什锦 糖 assorted/mixed candies 什锦 沙拉 combination salad 什锦 巧克力 assorted chocolates 什锦 冷盘 mixed cold dish 什锦 饼干/蜜饯 assorted biscuits/preserves [ 相关词条 ] 什锦锉 [名] set of various types of files
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分