WinHSK

什锦

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
shíjǐn

đa dạng; hỗn hợp; pha trộn; thập cẩm; tổng hợp (được làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau hoặc có nhiều kiểu dáng khác nhau)

assorted; mixed 什锦 糖 assorted/mixed candies 什锦 沙拉 combination salad 什锦 巧克力 assorted chocolates 什锦 冷盘 mixed cold dish 什锦 饼干/蜜饯 assorted biscuits/preserves [ 相关词条 ] 什锦锉 [名] set of various types of files

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多种原料制成或多种花样的
  2. 多种原料制成或多种花样拼成的食品
义项 adjHSK7-9

đa dạng; hỗn hợp; pha trộn; thập cẩm; tổng hợp (được làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau hoặc có nhiều kiểu dáng khác nhau)

多种原料制成或多种花样的

免费例句

他买了一盒什锦饼干。

Tā mǎi le yī hé shíjǐn bǐnggān.

HSK6

Anh ấy đã mua một hộp bánh quy thập cẩm.

He bought a box of assorted cookies.

义项 nHSK7-9

thập cẩm; món thập cẩm

多种原料制成或多种花样拼成的食品

免费例句

他们点了一份什锦拼盘。

Tāmen diǎn le yī fèn shíjǐn pīnpán.

HSK6

Họ đã gọi một phần thập cẩm.

They ordered a mixed platter.

这里的什锦菜很有名。

Zhèlǐ de shíjǐn cài hěn yǒumíng.

HSK6

Món thập cẩm ở đây rất nổi tiếng.

The assorted dish here is very famous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50