拼
今日
HSK5n 0 · Lv.1
jīnrì
hôm nay; ngày hôm nay
present; now 今日 世界 world today 今日 科学 science of today
漢越 kim nhật
例句
Câu ví dụ免费例句
今天我去市场购物了。
Jīntiān wǒ qù shìchǎng gòuwù le.
≈HSK3
Hôm nay tôi đã đi chợ mua sắm.
Today I went to the market to shop.
今天的会议非常重要。
Jīntiān de huìyì fēicháng zhòngyào.
≈HSK3
Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Today's meeting is very important.
今日的中国很强大。
Jīnrì de Zhōngguó hěn qiángdà.
≈HSK4
Trung Quốc hiện nay rất lớn mạnh.
China today is very powerful.
今天的成就令人自豪。
Jīntiān de chéngjiù lìng rén zìháo.
≈HSK5
Thành tựu hiện nay khiến người ta tự hào.
Today's achievements make people proud.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分