拼
时至今日
HSK5idioms 0 · Lv.1
shízhìjīnrì
(thành ngữ) cho đến nay
漢越
字解构
Phân tích chữ时shíHSK1thời gian; lúc; giờ至zhìHSK4đến; tới今jīnHSK1nay, hôm nay, hiện nay日rìHSK1mặt trời, thái dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分