拼
介质
HSK4n 0 · Lv.1
jièzhì
môi trường; hoàn cảnh; chất môi giới; phương tiện truyền đạt (truyền sóng âm, sóng quang)
dielectric; insulating medium/substance [ 相关词条 ] 介质晶体 [名] dielectric crystal 介质调谐 [名] dielectric tuning 介质透镜 [名] di-lens
漢越 giới chất
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分