拼
介质
HSK4n 0 · Lv.1
jièzhì
môi trường; hoàn cảnh; chất môi giới; phương tiện truyền đạt (truyền sóng âm, sóng quang)
dielectric; insulating medium/substance [ 相关词条 ] 介质晶体 [名] dielectric crystal 介质调谐 [名] dielectric tuning 介质透镜 [名] di-lens
漢越 giới chất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种物质存在于另一种物质内部时,后者就是前者的介质;某些波状运动(如声波等)借以传播的物质叫作这些波状运动的介质。旧称媒质。
等级
义项 ①n≈HSK4
môi trường; hoàn cảnh; chất môi giới; phương tiện truyền đạt (truyền sóng âm, sóng quang)
一种物质存在于另一种物质内部时,后者就是前者的介质;某些波状运动(如声波等)借以传播的物质叫作这些波状运动的介质。旧称媒质。
免费例句
声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。
≈HSK5
空气常作为污染物的介质。
Kōngqì cháng zuòwéi wūrǎnwù de jièzhì.
≈HSK6
Không khí thường là môi trường chứa chất ô nhiễm.
Air often serves as a medium for pollutants.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分