WinHSK

从事

HSK5v
0 · Lv.1
cóngshì

làm; làm việc; tham gia; theo đuổi

undertake; go in for; be engaged in; devote oneself to; take up 全力 从事 be solely/wholly occupied with sth 从事

漢越 tòng sự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 投身到或致力于(某项事业);参与(某种事情)
  2. 处理,对付。前面必须有状语,后面不能带宾语
义项 vHSK5

làm; làm việc; tham gia; theo đuổi

投身到或致力于(某项事业);参与(某种事情)

免费例句

他从事电脑编程工作。

Tā cóngshì diànnǎo biānchéng gōngzuò.

HSK5

Anh ấy làm việc trong ngành lập trình máy tính.

He works in computer programming.

他从事艺术创作多年。

Tā cóngshì yìshù chuàngzuò duō nián.

HSK5

Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật nhiều năm.

He has been engaged in artistic creation for many years.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

xử lí; đối phó

处理,对付。前面必须有状语,后面不能带宾语

免费例句

军法从事,不能草率应付。

Jūnfǎ cóngshì, bùnéng cǎoshuài yìngfu.

HSK5

Xử lý theo quân pháp, không được làm qua loa.

It must be dealt with according to military law, not carelessly.

处理合同文件时要谨慎。

Chǔlǐ hétong wénjiàn shí yào jǐnshèn.

HSK5

Khi xử lý tài liệu hợp đồng, cần xử lý cẩn thận.

Be cautious when handling contract documents.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50