WinHSK

从未

HSK6adv
0 · Lv.1
cóngwèi

chưa từng; chưa hề; chưa bao giờ

never 从未 有过 have no precedent; be unprecedented 从未 听过 have never heard about (sb/sth)

漢越 tòng vị

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan