WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
从来
HSK4
adv
0 · Lv.1
cónglái
trước nay; chưa hề; trước giờ; từ trước đến nay; từ trước đến giờ
漢越 tòng lai
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
从来不
cónɡlái bù
HSK7-9
chưa từng; không bao giờ
从来没
cóng lái méi
HSK4
chưa từng
从来未有
cóng lái wèi yǒu
HSK5
chưa hề có
从来没有
cóng lái méi yǒu
HSK2
chưa bao giờ
查词
复习
真题
工具
我的