拼
从来
HSK4adv 0 · Lv.1
cónglái
trước nay; chưa hề; trước giờ; từ trước đến nay; từ trước đến giờ
漢越 tòng lai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从过去到现在
等级
义项 ①adv≈HSK4
trước nay; chưa hề; trước giờ; từ trước đến nay; từ trước đến giờ
从过去到现在
免费例句
她从来不听我的话。
tā cóng lái bù tīng wǒ de huà.
≈HSK3
Cô ấy chưa bao giờ nghe lời tôi.
She never listens to me.
他从来不迟到。
Tā cónglái bù chídào.
≈HSK3
Anh ấy chưa bao giờ đi muộn.
He is never late.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分