WinHSK

从来

HSK4adv
0 · Lv.1
cónglái

trước nay; chưa hề; trước giờ; từ trước đến nay; từ trước đến giờ

漢越 tòng lai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从过去到现在
义项 advHSK4

trước nay; chưa hề; trước giờ; từ trước đến nay; từ trước đến giờ

从过去到现在

免费例句

她从来不听我的话。

tā cóng lái bù tīng wǒ de huà.

HSK3

Cô ấy chưa bao giờ nghe lời tôi.

She never listens to me.

他从来不迟到。

Tā cónglái bù chídào.

HSK3

Anh ấy chưa bao giờ đi muộn.

He is never late.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。