拼
从此
HSK4adv 0 · Lv.1
cóngcǐ
từ đó; từ đây; từ rày
漢越 tòng thử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从这个时候起
等级
义项 ①conj≈HSK4
từ đó; từ đây; từ rày
从这个时候起
免费例句
他决定从此认真学习。
Tā juédìng cóngcǐ rènzhēn xuéxí.
≈HSK4
Anh ấy quyết định từ đó học hành nghiêm túc.
He decided to study hard from then on.
他从此过上了幸福的生活。
Tā cóngcǐ guò shàng le xìngfú de shēnghuó.
≈HSK4
Anh ta từ đó sống một cuộc sống hạnh phúc.
From then on, he lived a happy life.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分