拼
仓储
HSK6n, v 0 · Lv.1
cāngchǔ
cất vào kho; chứa trong kho; bỏ vào kho; lưu vào kho
maintain/keep grain, goods, etc in a storehouse [ 相关词条 ] 仓储成本 [名] storage cost 仓储费 [名] storage charge 仓储式超市 [名] warehouse-type/stockroom-style supermarket 仓储销售 [名] [经济] warehouse selling
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你需要仓储多少产品?
Nǐ xūyào cāngchǔ duōshao chǎnpǐn?
≈HSK6
Bạn cần lưu kho bao nhiêu sản phẩm?
How many products do you need to store?
仓储系统非常先进。
Cāngchǔ xìtǒng fēicháng xiānjìn.
≈HSK6
Hệ thống kho bãi rất tiên tiến.
The warehousing system is very advanced.
我们需要仓储空间。
Wǒmen xūyào cāngchǔ kōngjiān.
≈HSK6
Chúng tôi cần không gian kho.
We need storage space.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分