拼
仓储
HSK6n, v 0 · Lv.1
cāngchǔ
cất vào kho; chứa trong kho; bỏ vào kho; lưu vào kho
maintain/keep grain, goods, etc in a storehouse [ 相关词条 ] 仓储成本 [名] storage cost 仓储费 [名] storage charge 仓储式超市 [名] warehouse-type/stockroom-style supermarket 仓储销售 [名] [经济] warehouse selling
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分