WinHSK

仔细

HSK4adj
0 · Lv.1
zǐxì

tỉ mỉ; kỹ lưỡng; kỹ càng, tinh vi; cặn kẽ

frugal; economical 日子过得 仔细 be frugal of one's expenses; live with frugality

漢越 tử tế

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50